mental health
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sức khỏe tâm thần, sự khỏe mạnh về tinh thần
Đừng chỉ tra "mental health" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the well-being of a person's mind
Câu ví dụ
He attended therapy sessions to address his mental health concerns and improve his well-being .
Anh ấy đã tham dự các buổi trị liệu để giải quyết những lo ngại về sức khỏe tâm thần và cải thiện sức khỏe của mình.
Luyện tập
"mental health" nghĩa là gì?