Nghĩa tiếng Việt
nấm, nấm rơm
Đừng chỉ tra "mushroom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any fungus with a short stem and a round top that we can eat
Câu ví dụ
The earthy aroma of mushrooms adds depth to any pasta dish .
Hương vị đất của nấm làm tăng thêm chiều sâu cho bất kỳ món mì ống nào.
Luyện tập
"mushroom" nghĩa là gì?