mushroom

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nấm, nấm rơm
🎯
Đừng chỉ tra "mushroom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any fungus with a short stem and a round top that we can eat
✏️
Câu ví dụ
The earthy aroma of mushrooms adds depth to any pasta dish .
Hương vị đất của nấm làm tăng thêm chiều sâu cho bất kỳ món mì ống nào.
✅
Luyện tập

"mushroom" nghĩa là gì?