elder

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớn hơn
🎯
Đừng chỉ tra "elder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of two people, particularly in the same family) older
✏️
Câu ví dụ
She looked up to her elder sister for advice and guidance throughout her life .
Cô ấy đã ngưỡng mộ chị lớn của mình vì lời khuyên và sự hướng dẫn trong suốt cuộc đời.
✅
Luyện tập

"elder" nghĩa là gì?