Nghĩa tiếng Việt
lớn hơn
Đừng chỉ tra "elder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of two people, particularly in the same family) older
Câu ví dụ
She looked up to her elder sister for advice and guidance throughout her life .
Cô ấy đã ngưỡng mộ chị lớn của mình vì lời khuyên và sự hướng dẫn trong suốt cuộc đời.
Luyện tập
"elder" nghĩa là gì?