Nghĩa tiếng Việt
tinh thể, tinh thể học
Đừng chỉ tra "crystal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a solid substance formed when a chemical compound solidifies, with atoms arranged in a highly regular, repeating pattern
Câu ví dụ
Crystals of copper sulfate are bright blue and geometric .
Tinh thể đồng sunfat có màu xanh lam sáng và hình học.
Luyện tập
"crystal" nghĩa là gì?