crystal

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh thể, tinh thể học
🎯
Đừng chỉ tra "crystal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a solid substance formed when a chemical compound solidifies, with atoms arranged in a highly regular, repeating pattern
✏️
Câu ví dụ
Crystals of copper sulfate are bright blue and geometric .
Tinh thể đồng sunfat có màu xanh lam sáng và hình học.
✅
Luyện tập

"crystal" nghĩa là gì?