to imprison
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bỏ tù, giam giữ
Đừng chỉ tra "to imprison" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put someone in prison or keep them somewhere and not let them go
Câu ví dụ
By the end of the day , the court will have hopefully imprisoned all suspects involved in the case .
Đến cuối ngày, tòa án hy vọng sẽ bỏ tù tất cả các nghi phạm liên quan đến vụ án.
Luyện tập
"to imprison" nghĩa là gì?