gay
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người đồng tính, gay
Definition (English)
someone, especially a man, who is sexually drawn to people of their own sex
Câu ví dụ
In his speech , he spoke about the challenges he faced growing up as a gay.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã nói về những thách thức mà anh ấy phải đối mặt khi lớn lên là một người đồng tính.
Luyện tập
"gay" nghĩa là gì?