Nghĩa tiếng Việt
cháu gái, con gái của con trai hoặc con gái chúng tôi
Đừng chỉ tra "granddaughter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the daughter of our son or daughter
Câu ví dụ
The old lady knitted a warm sweater for her granddaughter's birthday .
Bà cụ đã đan một chiếc áo len ấm cho sinh nhật của cháu gái mình.
Luyện tập
"granddaughter" nghĩa là gì?