to cheer up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
vui lên, phấn khởi
Definition (English)
to feel happy and satisfied
Câu ví dụ
Just spending time with friends can make you cheer up unexpectedly .
Chỉ cần dành thời gian với bạn bè cũng có thể khiến bạn vui vẻ một cách bất ngờ.
Luyện tập
"to cheer up" nghĩa là gì?