Nghĩa tiếng Việt
rạp chiếu phim, rạp xi nê
Đừng chỉ tra "cinema" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building where films are shown
Câu ví dụ
They 're building a new cinema in the city center .
Họ đang xây dựng một rạp chiếu phim mới ở trung tâm thành phố.
Luyện tập
"cinema" nghĩa là gì?