to feign
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giả vờ, giả bộ
Đừng chỉ tra "to feign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pretend, often with the intent to deceive or mislead others
Câu ví dụ
Be cautious of those who feign friendship but have ulterior motives .
Hãy cẩn thận với những người giả vờ thân thiện nhưng có động cơ ẩn giấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pretend giả vờ, làm bộ
Luyện tập
"to feign" nghĩa là gì?