one-on-one

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một đối một, trực tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "one-on-one" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an activity) between only two people
✏️
Câu ví dụ
He preferred one-on-one discussions rather than group meetings for important decisions .
Anh ấy thích thảo luận một đối một hơn là các cuộc họp nhóm để đưa ra quyết định quan trọng.
✅
Luyện tập

"one-on-one" nghĩa là gì?