to indulge
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chiều chuộng bản thân, tự cho phép mình
Đừng chỉ tra "to indulge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to allow oneself to do or have something that one enjoys, particularly something that might be bad for one
Câu ví dụ
We indulged in a weekend getaway to the beach to escape the stresses of everyday life .
Chúng tôi đắm mình trong một chuyến đi chơi cuối tuần ra biển để thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hàng ngày.
Luyện tập
"to indulge" nghĩa là gì?