to descend
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đi xuống
Đừng chỉ tra "to descend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move toward a lower level
Câu ví dụ
The sun began to descend on the horizon , casting a warm glow over the landscape .
Mặt trời bắt đầu lặn xuống đường chân trời, tỏa ánh sáng ấm áp khắp cảnh quan.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to fall ngã, rơi
Luyện tập
"to descend" nghĩa là gì?