to descend

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to descend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move toward a lower level
✏️
Câu ví dụ
The sun began to descend on the horizon , casting a warm glow over the landscape .
Mặt trời bắt đầu lặn xuống đường chân trời, tỏa ánh sáng ấm áp khắp cảnh quan.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to fall ngã, rơi
✅
Luyện tập

"to descend" nghĩa là gì?