Nghĩa tiếng Việt
cục, có miếng
Đừng chỉ tra "chunky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) having large pieces
Câu ví dụ
He enjoyed the chunky texture of the fruit salad , with large chunks of mango and pineapple .
Anh ấy thích kết cấu lổn nhổn của món salad trái cây, với những miếng xoài và dứa lớn.
Luyện tập
"chunky" nghĩa là gì?