chunky

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cục, có miếng
🎯
Đừng chỉ tra "chunky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) having large pieces
✏️
Câu ví dụ
He enjoyed the chunky texture of the fruit salad , with large chunks of mango and pineapple .
Anh ấy thích kết cấu lổn nhổn của món salad trái cây, với những miếng xoài và dứa lớn.
✅
Luyện tập

"chunky" nghĩa là gì?