to transcend

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, siêu việt
🎯
Đừng chỉ tra "to transcend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go beyond a particular limit, quality, or standard, often in an exceptional way
✏️
Câu ví dụ
Her recent work transcends all of her previous achievements .
Công việc gần đây của cô ấy vượt qua tất cả những thành tựu trước đó.
✅
Luyện tập

"to transcend" nghĩa là gì?