to transcend
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, siêu việt
Đừng chỉ tra "to transcend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go beyond a particular limit, quality, or standard, often in an exceptional way
Câu ví dụ
Her recent work transcends all of her previous achievements .
Công việc gần đây của cô ấy vượt qua tất cả những thành tựu trước đó.
Luyện tập
"to transcend" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Success
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?