to orbit
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
quay quanh, di chuyển theo quỹ đạo
Đừng chỉ tra "to orbit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move around a star, planet, or a large object in space
Câu ví dụ
The dwarf planet Pluto orbits the sun in a region of space known as the Kuiper Belt .
Hành tinh lùn Sao Diêm Vương quay quanh mặt trời trong một vùng không gian được gọi là vành đai Kuiper.
Luyện tập
"to orbit" nghĩa là gì?