spacesuit

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ đồ vũ trụ, áo phi hành gia
💡
Definition (English)
clothing used by astronauts while traveling in space
✏️
Câu ví dụ
The spacesuit’s bulky design is necessary to provide insulation and pressure in the vacuum of space .
Thiết kế cồng kềnh của bộ đồ phi hành gia là cần thiết để cung cấp cách nhiệt và áp suất trong chân không của không gian.
Luyện tập

"spacesuit" nghĩa là gì?