Nghĩa tiếng Việt
bộ đồ vũ trụ, áo phi hành gia
Đừng chỉ tra "spacesuit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
clothing used by astronauts while traveling in space
Câu ví dụ
The spacesuit’s bulky design is necessary to provide insulation and pressure in the vacuum of space .
Thiết kế cồng kềnh của bộ đồ phi hành gia là cần thiết để cung cấp cách nhiệt và áp suất trong chân không của không gian.
Luyện tập
"spacesuit" nghĩa là gì?