scholarship

/ˈskɑɫɝˌʃɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
học bổng, trợ cấp học tập
🎯
Đừng chỉ tra "scholarship" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sum of money given by an educational institution to someone with great ability in order to financially support their education
✏️
Câu ví dụ
The university offers several scholarships to students from low-income backgrounds .
Trường đại học cung cấp một số học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
✅
Luyện tập

"scholarship" nghĩa là gì?