Nghĩa tiếng Việt
học bổng, trợ cấp học tập
Đừng chỉ tra "scholarship" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sum of money given by an educational institution to someone with great ability in order to financially support their education
Câu ví dụ
The university offers several scholarships to students from low-income backgrounds .
Trường đại học cung cấp một số học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
Luyện tập
"scholarship" nghĩa là gì?