Nghĩa tiếng Việt
người dân chủ, người ủng hộ dân chủ xã hội
Đừng chỉ tra "democrat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who supports social equality, healthcare reform, environmental protection, and a more active role for government in addressing social issues
Câu ví dụ
In recent elections, Democrats have focused on issues like affordable education and criminal justice reform.
Trong các cuộc bầu cử gần đây, các đảng viên Dân chủ đã tập trung vào các vấn đề như giáo dục phải chăng và cải cách tư pháp hình sự.
Luyện tập
"democrat" nghĩa là gì?