to plot
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
âm mưu, lập mưu
Đừng chỉ tra "to plot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secretly make a plan to harm someone or do something illegal
Câu ví dụ
The spies were caught plotting to steal classified information and sell it to a rival nation .
Những gián điệp bị bắt khi đang âm mưu đánh cắp thông tin mật và bán nó cho một quốc gia đối địch.
Luyện tập
"to plot" nghĩa là gì?