Nghĩa tiếng Việt
mặc định, tùy chọn mặc định
Đừng chỉ tra "default" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a predefined option based on which a computer or other device performs a particular task unless it is changed
Câu ví dụ
The default language on the operating system is English , but users can switch to other languages if needed .
Ngôn ngữ mặc định trên hệ điều hành là tiếng Anh, nhưng người dùng có thể chuyển sang ngôn ngữ khác nếu cần.
Luyện tập
"default" nghĩa là gì?