boutique

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng thời trang
🎯
Đừng chỉ tra "boutique" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small store in which fashionable clothes or accessories are sold
✏️
Câu ví dụ
The boutique carries a curated selection of high-end fashion brands that you ca n't find elsewhere .
Cửa hàng thời trang mang đến một bộ sưu tập được tuyển chọn kỹ lưỡng các thương hiệu thời trang cao cấp mà bạn không thể tìm thấy ở nơi nào khác.
✅
Luyện tập

"boutique" nghĩa là gì?