Nghĩa tiếng Việt
tín hiệu, các tín hiệu
Đừng chỉ tra "signal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of electrical or radio waves carrying data to a radio, television station, or mobile phone
Câu ví dụ
The Wi-Fi router sends a signal to all connected devices , providing internet access throughout the house .
Bộ định tuyến Wi-Fi gửi một tín hiệu đến tất cả các thiết bị được kết nối, cung cấp quyền truy cập internet khắp nhà.
Luyện tập
"signal" nghĩa là gì?