signal

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tín hiệu, các tín hiệu
🎯
Đừng chỉ tra "signal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of electrical or radio waves carrying data to a radio, television station, or mobile phone
✏️
Câu ví dụ
The Wi-Fi router sends a signal to all connected devices , providing internet access throughout the house .
Bộ định tuyến Wi-Fi gửi một tín hiệu đến tất cả các thiết bị được kết nối, cung cấp quyền truy cập internet khắp nhà.
✅
Luyện tập

"signal" nghĩa là gì?