fraction

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân số, phân số thông thường
🎯
Đừng chỉ tra "fraction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a number obtained by dividing one integer or rational number by another, typically written in the form a/b
✏️
Câu ví dụ
In the recipe, use three-quarters (3/4) of a cup of sugar.
Trong công thức, sử dụng phân số ba phần tư (3/4) cốc đường.
✅
Luyện tập

"fraction" nghĩa là gì?