to enroll

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, ghi danh
🎯
Đừng chỉ tra "to enroll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially register oneself or someone else as a participant in a course, school, etc.
✏️
Câu ví dụ
She decided to enroll in a cooking class .
Cô ấy quyết định đăng ký một lớp học nấu ăn.
✅
Luyện tập

"to enroll" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này