to enroll
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, ghi danh
Đừng chỉ tra "to enroll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially register oneself or someone else as a participant in a course, school, etc.
Câu ví dụ
She decided to enroll in a cooking class .
Cô ấy quyết định đăng ký một lớp học nấu ăn.
Luyện tập
"to enroll" nghĩa là gì?