ENT

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
TMH, Tai Mũi Họng
🎯
Đừng chỉ tra "ENT" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a field of medicine or a department in a hospital that deals with ear, nose, and throat problems or diseases
✏️
Câu ví dụ
He was referred to an ENT for a thorough evaluation of his persistent sore throat .
Anh ấy được giới thiệu đến bác sĩ tai mũi họng để kiểm tra kỹ lưỡng về tình trạng đau họng dai dẳng của mình.
✅
Luyện tập

"ENT" nghĩa là gì?