Nghĩa tiếng Việt
TMH, Tai Mũi Họng
Đừng chỉ tra "ENT" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a field of medicine or a department in a hospital that deals with ear, nose, and throat problems or diseases
Câu ví dụ
He was referred to an ENT for a thorough evaluation of his persistent sore throat .
Anh ấy được giới thiệu đến bác sĩ tai mũi họng để kiểm tra kỹ lưỡng về tình trạng đau họng dai dẳng của mình.
Luyện tập
"ENT" nghĩa là gì?