to account
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
coi là, tính đến
Đừng chỉ tra "to account" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to regard someone or something in a particular way
Câu ví dụ
He accounts the discovery of the lost treasure as a turning point in his life .
Anh ấy coi việc phát hiện ra kho báu bị mất như một bước ngoặt trong cuộc đời mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to account" nghĩa là gì?