Nghĩa tiếng Việt
bước nhảy, sự tăng vọt
Đừng chỉ tra "leap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sharp increase in something, such as price, etc.
Câu ví dụ
After the policy changes , there was a noticeable leap in the number of new business registrations .
Sau những thay đổi chính sách, đã có một bước nhảy đáng chú ý trong số lượng đăng ký doanh nghiệp mới.
Luyện tập
"leap" nghĩa là gì?