burgundy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỏ rượu vang, đỏ sẫm
💡
Definition (English)
deep red in color
✏️
Câu ví dụ
The cover of the book featured elegant gold lettering on a burgundy background .
Bìa sách có chữ vàng thanh lịch trên nền đỏ sẫm.
Luyện tập

"burgundy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors