glorious

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, tuyệt vời
🎯
Đừng chỉ tra "glorious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of weather) hot and sunny
✏️
Câu ví dụ
The children ran barefoot in the grass , reveling in the glorious warmth of the summer day .
Những đứa trẻ chạy chân trần trên cỏ, tận hưởng sự ấm áp tuyệt vời của ngày hè.
✅
Luyện tập

"glorious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty