torrid

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nóng bức, thiêu đốt
🎯
Đừng chỉ tra "torrid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by intense and oppressive heat
✏️
Câu ví dụ
Tourists flocked to coastal areas to escape the torrid climate of the inland regions .
Du khách đổ xô đến các vùng ven biển để tránh cái nóng thiêu đốt của các vùng nội địa.
✅
Luyện tập

"torrid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Weather and Temperature