Nghĩa tiếng Việt
phô mai cheddar, cheddar
Đừng chỉ tra "Cheddar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of hard yellow cheese from Cheddar, England
Câu ví dụ
The Cheddar cheese melted perfectly on top of the homemade lasagna.
Phô mai Cheddar tan chảy hoàn hảo trên đỉnh của món lasagna tự làm.
Luyện tập
"Cheddar" nghĩa là gì?