field day

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày thể thao, ngày dã ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "field day" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a day on which no classes are held and students take part in sports games
✏️
Câu ví dụ
The highlight of field day was the tug-of-war competition between the different grade levels .
Điểm nổi bật của ngày hội thể thao là cuộc thi kéo co giữa các khối lớp khác nhau.
✅
Luyện tập

"field day" nghĩa là gì?