to bat

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nháy mắt, đảo mắt
🎯
Đừng chỉ tra "to bat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to quickly open and close one's eyes to attract attention
✏️
Câu ví dụ
He batted his eyelashes playfully to tease his friend .
Anh ấy nháy mắt một cách tinh nghịch để trêu chọc bạn mình.
✅
Luyện tập

"to bat" nghĩa là gì?