to bat
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nháy mắt, đảo mắt
Đừng chỉ tra "to bat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly open and close one's eyes to attract attention
Câu ví dụ
He batted his eyelashes playfully to tease his friend .
Anh ấy nháy mắt một cách tinh nghịch để trêu chọc bạn mình.
Luyện tập
"to bat" nghĩa là gì?