to harrumph
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
càu nhàu, khịt mũi
Đừng chỉ tra "to harrumph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express disapproval of something by making a noise in the throat
Câu ví dụ
Whenever the topic of politics came up at the family dinner table , Uncle Bob would inevitably harrumph and change the subject .
Mỗi khi chủ đề chính trị được nhắc đến ở bàn ăn gia đình, chú Bob không thể không càu nhàu và chuyển chủ đề.
Luyện tập
"to harrumph" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Harmony and Discord
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy