to harrumph

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
càu nhàu, khịt mũi
🎯
Đừng chỉ tra "to harrumph" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌to express disapproval of something by making a noise in the throat
✏️
Câu ví dụ
Whenever the topic of politics came up at the family dinner table , Uncle Bob would inevitably harrumph and change the subject .
Mỗi khi chủ đề chính trị được nhắc đến ở bàn ăn gia đình, chú Bob không thể không càu nhàu và chuyển chủ đề.
✅
Luyện tập

"to harrumph" nghĩa là gì?