last name
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
họ, tên gia đình
Đừng chỉ tra "last name" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the name we share with our family, parents, or siblings
Câu ví dụ
We had to write our last names on the exam paper .
Chúng tôi phải viết họ của mình trên giấy thi.
Luyện tập
"last name" nghĩa là gì?