history

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch sử, lịch sử thế giới
🎯
Đừng chỉ tra "history" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of past events, especially as a subject in school or university
✏️
Câu ví dụ
We study the history of our country in social studies class .
Chúng tôi học lịch sử của đất nước mình trong lớp học xã hội.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"history" nghĩa là gì?