out of sight

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuất tầm nhìn, vô hình
🎯
Đừng chỉ tra "out of sight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
hidden or no longer visible to one
✏️
Câu ví dụ
The mountain peak was out of sight behind the thick fog.
Đỉnh núi đã khuất tầm nhìn sau lớp sương mù dày đặc.
✅
Luyện tập

"out of sight" nghĩa là gì?