out of sight
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khuất tầm nhìn, vô hình
Đừng chỉ tra "out of sight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
hidden or no longer visible to one
Câu ví dụ
The mountain peak was out of sight behind the thick fog.
Đỉnh núi đã khuất tầm nhìn sau lớp sương mù dày đặc.
Luyện tập
"out of sight" nghĩa là gì?