red meat
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thịt đỏ, thịt bò và thịt cừu
Đừng chỉ tra "red meat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the meat such as beef and lamb that turn brown when cooked
Câu ví dụ
She grilled skewers of marinated red meat for a barbecue party with friends .
Cô ấy nướng xiên thịt đỏ ướp gia vị cho một bữa tiệc nướng với bạn bè.
Luyện tập
"red meat" nghĩa là gì?