to clothe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mặc quần áo, trang phục
Đừng chỉ tra "to clothe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide someone or ourselves with clothes; to dress someone or ourselves
Câu ví dụ
The donations from the community helped to clothe the victims of the natural disaster who lost everything .
Những khoản đóng góp từ cộng đồng đã giúp mặc quần áo cho các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên, những người đã mất tất cả.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to dress mặc quần áo, ăn mặc
Luyện tập
"to clothe" nghĩa là gì?