legalization

/ˌɫiɡəɫəˈzeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp hóa, sự hợp pháp hóa
🎯
Đừng chỉ tra "legalization" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action or process of making something legal
✏️
Câu ví dụ
The country 's legalization of abortion was met with both support and opposition from various groups .
Việc hợp pháp hóa phá thai của đất nước đã nhận được cả sự ủng hộ và phản đối từ các nhóm khác nhau.
✅
Luyện tập

"legalization" nghĩa là gì?