thundercloud
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mây dông, mây giông
Đừng chỉ tra "thundercloud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very large dark cloud that produces thunder and lightning
Câu ví dụ
Pilots navigated carefully around the towering thunderclouds to avoid turbulence and lightning strikes .
Các phi công đã điều hướng cẩn thận xung quanh những đám mây giông cao ngất để tránh nhiễu động và sét đánh.
Luyện tập
"thundercloud" nghĩa là gì?