compatible

/kəmˈpætəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương thích
🎯
Đừng chỉ tra "compatible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to work with different devices, machines, etc.
✏️
Câu ví dụ
The new software update ensures that files created in the latest version are compatible with older versions of the program .
Bản cập nhật phần mềm mới đảm bảo rằng các tệp được tạo trong phiên bản mới nhất tương thích với các phiên bản cũ hơn của chương trình.
✅
Luyện tập

"compatible" nghĩa là gì?