specialized

/ˈspɛʃəˌɫaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên dụng
🎯
Đừng chỉ tra "specialized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made or designed for a specific function
✏️
Câu ví dụ
He works in a specialized field of robotics , focusing on medical devices .
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực chuyên sâu về robot, tập trung vào thiết bị y tế.
✅
Luyện tập

"specialized" nghĩa là gì?