to erase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xóa, xóa bỏ
Đừng chỉ tra "to erase" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove something completely from existence or memory
Câu ví dụ
Political changes gradually erased the remnants of an old regime from public memory .
Những thay đổi chính trị dần dần xóa bỏ những tàn dư của chế độ cũ khỏi trí nhớ công chúng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to delete xóa, gỡ bỏ
Trái nghĩa
to record ghi lại, lưu lại
Luyện tập
"to erase" nghĩa là gì?