to reason
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lý luận, biện luận
Đừng chỉ tra "to reason" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to present justifications or explanations for a particular idea, decision, conclusion, etc.
Câu ví dụ
They reasoned that the project 's success depended on clear communication and collaboration .
Họ lý luận rằng sự thành công của dự án phụ thuộc vào giao tiếp rõ ràng và hợp tác.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to reason" nghĩa là gì?