to reason

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lý luận, biện luận
🎯
Đừng chỉ tra "to reason" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to present justifications or explanations for a particular idea, decision, conclusion, etc.
✏️
Câu ví dụ
They reasoned that the project 's success depended on clear communication and collaboration .
Họ lý luận rằng sự thành công của dự án phụ thuộc vào giao tiếp rõ ràng và hợp tác.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to reason" nghĩa là gì?