Nghĩa tiếng Việt
nhiều, vô số
Đừng chỉ tra "numerous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
indicating a large number of something
Câu ví dụ
The city is known for its numerous historical landmarks and tourist attractions .
Thành phố được biết đến với nhiều di tích lịch sử và điểm tham quan du lịch.
Luyện tập
"numerous" nghĩa là gì?