numerous

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều, vô số
🎯
Đừng chỉ tra "numerous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
indicating a large number of something
✏️
Câu ví dụ
The city is known for its numerous historical landmarks and tourist attractions .
Thành phố được biết đến với nhiều di tích lịch sử và điểm tham quan du lịch.
✅
Luyện tập

"numerous" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity