freeloader

/ˈfɹiˌɫoʊdɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ ăn bám, kẻ lợi dụng
🎯
Đừng chỉ tra "freeloader" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who habitually takes advantage of others' generosity without offering anything in return
✏️
Câu ví dụ
Despite contributing nothing to the household expenses , he always managed to be the first in line for dinner , earning himself the title of the family freeloader.
Mặc dù không đóng góp gì vào chi phí gia đình, anh ta luôn là người đầu tiên xếp hàng ăn tối, tự giành cho mình danh hiệu kẻ ăn bám trong gia đình.
✅
Luyện tập

"freeloader" nghĩa là gì?