bungee jumping

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy bungee, nhảy dây đàn hồi
🎯
Đừng chỉ tra "bungee jumping" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an activity in which someone jumps from a very high place with a rubber cord tied around their ankles
✏️
Câu ví dụ
Before bungee jumping, it 's crucial to check all the equipment and safety measures .
Trước khi nhảy bungee jumping, điều quan trọng là phải kiểm tra tất cả các thiết bị và biện pháp an toàn.
✅
Luyện tập

"bungee jumping" nghĩa là gì?