to camouflage

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngụy trang, hòa lẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to camouflage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to blend in with the surroundings to avoid being seen or detected
✏️
Câu ví dụ
Some insects camouflage by mimicking the appearance of twigs or leaves .
Một số loài côn trùng ngụy trang bằng cách bắt chước hình dáng của cành cây hoặc lá.
✅
Luyện tập

"to camouflage" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Invisibility