to camouflage
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngụy trang, hòa lẫn
Đừng chỉ tra "to camouflage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to blend in with the surroundings to avoid being seen or detected
Câu ví dụ
Some insects camouflage by mimicking the appearance of twigs or leaves .
Một số loài côn trùng ngụy trang bằng cách bắt chước hình dáng của cành cây hoặc lá.
Luyện tập
"to camouflage" nghĩa là gì?